


Thực phẩm Nhật Bản từ lâu đã khẳng định được vị thế tại thị trường Việt Nam nhờ tiêu chuẩn chất lượng cao và sự tương đồng về văn hóa ẩm thực. Tuy nhiên, để đưa các mặt hàng này vào lưu thông hợp pháp, doanh nghiệp bắt buộc phải thực hiện thủ tục Tự công bố sản phẩm.
Vì sao đây lại là bước pháp lý "sống còn" đối với hàng nhập khẩu Nhật Bản? Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết dựa trên các quy định pháp luật hiện hành năm 2026.
Mọi hoạt động nhập khẩu thực phẩm từ Nhật Bản vào Việt Nam đều chịu sự điều chỉnh của:
Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12.
Nghị định số 15/2018/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật An toàn thực phẩm.
Theo Điều 4 của Nghị định 15, các sản phẩm thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn, phụ gia thực phẩm, chất hỗ trợ chế biến thực phẩm... đều thuộc diện doanh nghiệp phải Tự công bố sản phẩm trước khi nhập khẩu và đưa ra thị trường.
Xem thêm: https://yangvcconsulting.vn/dich-vu-tu-cong-bo-thuc-pham/

Tại cửa khẩu, khi làm thủ tục nhập khẩu, cơ quan Hải quan yêu cầu doanh nghiệp phải xuất trình được Bản tự công bố sản phẩm (đã có xác nhận hoặc số tiếp nhận trên cổng thông tin của cơ quan quản lý). Nếu thiếu chứng từ này, lô hàng sẽ bị đình trệ, không được phép thông quan, dẫn đến phát sinh chi phí lưu kho bãi (DEM/DET) rất lớn.
Dù tiêu chuẩn nội địa Nhật Bản (JAS) rất nghiêm ngặt, nhưng khi nhập khẩu vào Việt Nam, sản phẩm phải phù hợp với các Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) hoặc tiêu chuẩn của Bộ Y tế Việt Nam. Việc tự công bố buộc doanh nghiệp phải kiểm nghiệm sản phẩm để chứng minh các chỉ số về vi sinh, kim loại nặng và hóa chất độc hại nằm trong ngưỡng cho phép của Việt Nam.
"Tự công bố" đồng nghĩa với việc doanh nghiệp tự chịu trách nhiệm hoàn toàn trước pháp luật về tính an toàn của thực phẩm mà mình nhập khẩu. Điều này giúp cơ quan nhà nước dễ dàng quản lý và truy xuất nguồn gốc khi có sự cố liên quan đến vệ sinh an toàn thực phẩm xảy ra.
Thông qua bản tự công bố, các thông tin quan trọng như: Thành phần, hạn sử dụng, hướng dẫn bảo quản, và đặc biệt là nhãn phụ tiếng Việt sẽ được thống nhất. Điều này giúp người tiêu dùng Việt Nam tiếp cận sản phẩm Nhật Bản một cách rõ ràng, tránh những hiểu lầm về công dụng hoặc cách dùng.
Kinh doanh đồ ăn Nhật Bản mà không có bản tự công bố thực phẩm được coi là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng. Doanh nghiệp có thể bị phạt tiền từ 15.000.000 VNĐ đến 20.000.000 VNĐ trên mỗi sản phẩm vi phạm, đồng thời bị buộc tiêu hủy hàng hóa hoặc tái xuất, gây thiệt hại lớn về kinh tế và uy tín thương hiệu.

Hầu hết các nhóm hàng thực phẩm Nhật Bản phổ biến hiện nay đều thuộc diện tự công bố, bao gồm:
Bánh kẹo, sô-cô-la, thạch.
Các loại gia vị: Nước tương, sốt mỳ, bột nêm, mù tạt (Wasabi).
Đồ uống không cồn: Trà xanh đóng chai, nước ép trái cây.
Mỳ ăn liền, thực phẩm khô, rong biển bao gói sẵn.
Lưu ý: Đối với thực phẩm bảo vệ sức khỏe (Thực phẩm chức năng) Nhật Bản, doanh nghiệp phải làm thủ tục Đăng ký bản công bố sản phẩm tại Cục An toàn thực phẩm, không áp dụng hình thức tự công bố.
Để thực hiện quy trình này, doanh nghiệp cần chuẩn bị:
Bản tự công bố sản phẩm (Mẫu số 01 ban hành kèm theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP).
Phiếu kết quả kiểm nghiệm (COA/Test Report): Có thời hạn trong vòng 12 tháng, được cấp bởi phòng kiểm nghiệm được chỉ định hoặc công nhận đạt chuẩn ISO 17025.
Mẫu nhãn sản phẩm: Nhãn gốc Nhật Bản và mẫu nhãn phụ tiếng Việt.
Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP hoặc chứng chỉ tương đương (HACCP, ISO 22000).
Tóm lại, tự công bố thực phẩm không chỉ là một thủ tục hành chính bắt buộc để thông quan mà còn là "chứng chỉ tin cậy" để đồ ăn Nhật Bản có thể tiếp cận người tiêu dùng Việt Nam một cách bền vững. Việc chuẩn bị hồ sơ tự công bố kỹ lưỡng ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí và giảm thiểu tối đa rủi ro pháp lý.
Nếu bạn cần đơn vị tự công bố thực phẩm và kiểm nghiệm thực phẩm liên hệ ngay YANGVC qua hotline 0976 069 802 nhé!